Tổng hợp tiếng anh ngành may mặc

    No    English    Vietnam
11 need lockstitch machinesMột kim thắt nút
21 Pieces1 cái một phần
32 Pieces setBộ hai cái
41 st collarLá cổ thứ nhất
52 nd collarLá cổ thứ hai
6A box of pinsMột hộp đính ghim
7A  men’s suitMột bộ comple nam
8A rool of white threadMột cuộn chỉ màu trắng
9A bidomainai extention richVòng bụng
10AboveỞ trên
11AcceptanceSự chấp nhận
12Accordion pocketTúi hộp xếp
13AchromneKhông màu
14ActualThực sự
15Additive mixture of colorsSự pha chộn tăng sắc độ màu
16AdiastableĐiếu chỉnh được
17AgainstLại mũi chống đố, ngịch
18AggregateToàn bộ, toàn thể
19AllerationSự thay đổi
20AmountSố lượng
21AnorakÁo ngoài có mũi chum đầu
22Anerior 
23Antague 
24Acart 
25Apointement 
26ApprovalTán thành
27Approvalsample comments of each style 
28ArmholdVòng nách
29Armhole penelNẹp vòng nách
30Armhole seamĐương giáp vòng nách
31AroundVòng
32Arrange the pattensRáp mẫu
33Article noSố loại hàng
34Article numberSố mã vạch
35As pointTheo điểm địng vị
36As pattensTheo mẫu áo
37Ashen greyXám tro
38Assort – break downPhân loại
39AssoredPha trộn
40Assorment paperGiấy phân loại
41AsymerricalKhông đối xứng
42As 
43AttachedGắn, đính kèm
44AttackKhóa chốt
45AzureXanh ra trời
46A trim waistlineEo lưng thon
47AcessoryPhụ liệu
48AdequateThích ứng
49AffecteẢnh hưởng
50Aggressive detergentChất tẩy rửa hoạt tính cao
51AllowanceSự sai số
52American clothVải sờn
53AnchorMỏ neo, lựa
54AnnexPhục lục
55ApplicableThích hợp, phù  hợp, có thể
56AppliqueMiếng đính
57Arbitractor commitiee of VietnamỦy ban trọng tài việt nam
58Armhole = armpitNách áo
59ArticleĐiều khoản
60ArtworkHìng ảnh minh họa
61AssortmentPhân loại, phù hợp
62AttachĐính kèm, dán
63Authorize personNgười được ủy quyền
64Back riseĐũng sau
65Back yokeVải con thân sau
66Band waistBản cạp
67Bar codeMã vạch
68BartackChặn bọ lại mũi
69Basic pantsQuần hàng thường
70BastĐường khâu, đường may lược
71Basting stitchĐường khâu lược
72BeakĐầu chân cổ
73Beam coverBộ phận làm sạch tự động
74BeaumacheTên mác bao bì
75BiegerVải len mộc, màu be
76BeyondHướng về phía bên kia
77BindingSự liên kết, bìa sách, đựờng viền
78BlendPha trộn, hợp nhau
79Blunt
80Bunding agentChất bám dính
81Bsom/chestNgực, ngực áo
82BrandNhãn hàng hóa
83Brand nameTên nhãn hiệu
84BrassĐồng, có
85BrassandBăng tay
86BrimVành mũ
87BristerbagTúi phông
88BuffDa trâu, da bò
89BulkSản xuất hàng loạt
90Bust/ChestNgực
91ButtonholeKhuyết áo
92Byron collarCổ hở
93Baby clothesQuần áo trẻ em
94BackThân sau
95Lower backThân sau bên dưới
96Back bekDây ních thân sau
97Back lengthDài thân sau
98Back liningLót thân sau
99Back loose yokeĐề cúp thân sau
100Back (front) neck dropHạ cổ sau (trước)
101Back patchMiếng lót trang trí thân
102Back pleat facingĐáp ly thân sau
103Back sleeveTay sau
104Back slitSẻ tà thân sau
105Back stitch seamMũi đột
106Back strapCá thân sau
107Back yokeĐô thân sau/đường cầu vai
108BackingVòng đệm
109BackwardRa phía sau
110BadgePhù hiệu
111Band rollCuộn chun
112BandDây
113BartackedĐính bọ
114Bartacking industrial sewing machineMáy di bọ
115Batwing sleeveTay liền, tay cánh dơi
116BehindPhía sau
117BeigeMàu be
118BeltThắt lưng
119Belt buckleKhóa thắt lưng
120Belt loopĐỉa dây lưng
121Bias bindingDây vải cắt chéo dễ buộc
122Biased tapeSọc nghiêng
123BibTạp dề, yếm
124Bib shirtÁo có yếm
125BlanketChăn
126BleachTrắng tẩy nhạt
127Blouse with revers collarSơ mi cổ rivê
128Blue greyMàu khói hương
129Boat neckCổ thuyền
130Bobbin StitchingMay cuộn, chỉ suốt
131BodyThân áo
132Boller suitQuần áo lao động
133BontiquesHàng bán đồ sa xỉ
134BoostThúc đẩy
135BothCả hai
136Both sidesHai bên
137Botile  triggerNút chăn
138BottomGấu
139Bottom of pleatSóng ly
140Bottom roundVòng gấu
141BracesDây đeo quần
142BracketCái kẹp
143BraidBăng viền, cơi
144Braid hanger loopDây móc áo phẳng
145Braided pipingViền phẳng
146BranchĐóng nhãn
147BrassĐồng
148Brass zipperKhóa đồng
149Breast pocketTúi ngực,cơ
150BriefsQuần lót nam
151BuckleCái khóa
152BulkKhối lượng lớn
153Bulk yamChỉ cỡ lớn
154Bust HeightCao ngực
155ButterflyNơ cổ
156ButtonNút
157Button articleLoại nút
158Button attaching machineMáy đính cúc
159Button colorMàu cúc
160Button distanceKhoảng cách nút
161Button fastenerKhóa nút
162Button holeKhuy
163Button hole panel facingĐáp nẹp khuy
164Button hole panelNẹp khuy
165Button hole weltViền khuy
166Button loopKhuy vải cài nút
167 Nút đôi
168Button panel (seam)Nẹp che {đường may nẹp}
169Button panel seamĐường may nẹp tre
170Button panel facingĐáp nẹp tre
171Button shankChân nút
172Button weltViền cúc
173Buttoned detachableNút tháo rời được
174Buttonhole fishbone stitchThùa khuy, thêu xương cá
175Buyer labelNhãn khách hàng
176CarbordBìa cứng, dây bồi
177Care labelNhãn giặt
178Carpenter pantsQuần hàng kỹ
179CatalogueBảng liệt kê mục lục, phân loại
180CBN=Centre frontGiữa cổ sau
181CFT=Centre frontGiữa cổ trước
182CharcoalChì than
183ChestnutMàu nâu hạt dẻ
184CYêu cầu, đòi hỏi
185CleanThẳng không lỗi
186Clean finishedĐương may thẳng đều không bị sổ chỉ
187ClipGhim, cặp, kẹp
188ClipboardBìa kẹp hồ sơ
189ClipsKéo bấm
190ClosureKín, kết thúc
191Cloth of goldVải kim tuyến
192CoatingMặt tráng, lớp tráng, vải may áo choàng
193CoilCuộn,vòng, cuốn
194Collar pointLá cổ
195Collar bandChân cổ
196Collar middle seamMay lộn sống cổ
197Collar slit reinforcementBấm nhả
198Collar stayGóc cổ
199Collar tiespaceGiao khuy
200Collar tipĐầu cổ
201Collar topstitching seamMí chân cổ
202Collar – specificMẫu dưỡng cổ
203CollarstudKhuy móc cổ cồn
204CompensationSự bồi thường
205CompetentKhả năng
206ConjugateBông
207ContentDung lượng, thể tích, bề mặt
208ContractHợp đồng
209ContrastVải phôi
210Coppy rightBản quyền
211Cotton draw string hoodDây mũi
212Cotton fiberSợi bông
213CounterĐổi lại
214CreaseVết nhăn, rộp
215CreaseNếp nhăn, nếp gấp
216CriteriaCác điều kiện
217CrookeredCong, văn, vẹo
218CrotchĐũng quần
219CrownMũ miện, vòng, chóp mũ
220CuffCổ tay áo
221Cuff openingCửa tay
222Cuff upper partPhần cửa tay
223Cuff – linkKhuy măng sét
224Cut awayÁo đuôi tôm
225Cable patternMẫu dây trang trí
226CalicoVải in hoa
227Canary yellowMàu hoàng yến
228CapacityNăng lực
229CapeÁo choàng không dây
230CaptainRèm cửa
231Card boadBìa cứng
232CardiganÁo khoác ngắn
233CarratĐỏ hoe
234Casual suitThường phục
235Cat suitBộ liền thân
236Centre backGiữa thân sau
237Centre back foldGấp gữa thân sau
238Centre back seamĐường may giữa thân sau
239Centre frontGiữa thân trước
240CeriseMàu anh đào
241CeruleanXanh ra trời, màu hồ thủy
242Chain stitchMũi xích
543Charcoal blackXám than
244Chest round (bust, girth)Vòng ngực
245Child’s jumperÁo thun trẻ em
246ChineseMàu gạch
247Claret, bordeausMàu rươu vang đỏ
248ClipKẹp phần dưới nút bấm
249CloseSự kết thúc, phần cuối
250Closing seamĐường may rap, chắp nối
251ClosureSự đóng kín, kết thúc
252Clothes – brushBàn chải quần áo
253CoatÁo măng tô
254Coat hemLai {gấu} áo
255Coat tailĐuôi áo
256Cobalt blueMàu xanh thắm
257Cobalt violetMàu hoa sim, hoa cà
258CollarCổ áo
259Collar cornerGóc áo
260Collar division seamĐường may ráp cổ
261Collar edgeCạnh cổ
262Collar flapChèn cổ
263Collar gussetNẹp cổ
264Collar panelĐường may cổ
265Collar seamChân cổ
266Collar standXX chân cổ
267Collar stand patternCá cổ
268Collar strapĐáp cá cổ
269Collar strap facingCài XX cổ
270Collar supportPhù hiệu
271Collar tabỐng dây cổ
272Collar tunnel 
273ColorMầu
274Color arrangementQuy định về màu sắc
275Color changerSai màu, biến màu
276Color differencePhai màu
277Color fadingPhân cấp màu
278Color gradeSố màu
279Color noThang màu tiêu chuẩn
280Color scalePhối màu
281CombinationKết hợp, phối hợp
282CommenBắt đầu
283Commen startTổng quát toàn bộ
284CompleteHoàn tất
285CompletelyLàm xong, hoàn thành, đầy đủ…
286ConcealGiấu kín, che đậy
287Conceal stitchĐường may ghim
288ConceptKhái niệm
289ConspicuosDễ thấy, lộ
290ConsumerNgười tiêu dùng, Khách hàng
291ConsumptionĐịnh mức
292ContrastPhối
293Contrast bartackBo phối
294Contrast colorMàu phối
295Contrast panelNẹp phối
296Contrast partPhân phối
297Contrast pipingViền phối
298Contrast yamChỉ phối
299CordDây luồn
300Cord stopNút chân dây
301CordedCo soọc nổi buộc bằng bẫy
302CornerGóc
303CottonVải cotton
304Cotton (lemon) yellowMàu vàng chanh
305Cotton stringDây cotton
306Couter sampleMẫu dưỡng đối
307Couter sampleGiấy dựng
308Cover fleeceCổ áo chum đầu
309Cowl collarÁo cổ lọ
310Cowl neck jumperKhăn quàng cổ
311CravatMàu kem , mỡ gà
312CramNếp gấp
313CreaseNắp mổ cò
314CreelĐỏ tía thắm
315CrimsonNgang
316Cross division seamĐường ráp ngang
317Cross lacingDây buộc chéo
318Cross panelNép ngang
319Cross panel facingĐáp nẹp ngang
320Cross pleatLy ngang đè cúp
321Cross pleat facingĐáp ly ngang
322Cross seamĐường may ngang
323Cross stitchĐường diễu ngang
324Crotch seamĐường may rẽ
325Crystal clearTrong sáng
326CuffMăng séc ,chỗ gấp lên
327Cuff edgeCạnh măng séc
328Cuff facingMiếng đáp trong
329Cuff linkNắp tay áo
330Cuff openingMở măng séc
331Cuff seamĐường ráp măng séc, bo tay
332Cuff slitChỗ sẻ tay áo
333Curio goodsHàng hiếm, của độc
334CurveLàm cong, đường cong
335CustomablePhải đóng thuế
336CutCắt
337Cut on the biasCắt chéo vải
338Cutting line – waist roundVòng eo
339Cutting shearsKéo cắt
340Cutting tableBàn cắt
341CyclamenMàu cánh sen
342DamageHỏng hóc, phá hỏng
343Dark blueXanh sẫm
344Dark taupeNâu sẫm
345Deal withBuôn bán, làm ăn với
346DefectSai, hư hỏng
347DefectSai sót, thiếu sót
348DenimVải bông chéo
349DestinationĐích điểm tới
350DetachableCó thể tháo ra, tách ra
351Detachable collarCổ rời
352DiagonatlyĐộ chéo
353DiamondHình thoi
354DimentioChiều, kích thước, cỡ khổ
355DirtBụi, bẩn
356DiscrepancySự khác biệt
357DisputeTrục chặc
358DistortionVặn rúm
359DiviceThiết bị
360DN=Double needleĐương may 2 kim
361DrawcordDây trang trí
362Dust coverBìa cứng
363Dust-cloak = dust-wrapTấm vải che phủ bụi ,áo
364D-ringVòng chữ D
365Dark navyXanh đậm
366Darning needleKim ngang
367DateNgày
368DeclareKhai báo
369DeclineSự giảm sút, suy thoái
370Decorative facingNẹp trang trí
371Decorative tapeBăng trang trí
372DefectsSai, hỏng, lỗi
373Depth of pleatĐộ sâu ly
374DesignerNgười thiết kế mẫu
375DetachableTháo rời bằng nút
376Detachable hoodMũ chụp đầu tháo được
377DeteminationSự quyết định
379Diagonally to the thread 
380DiamonHình thoi
381DiscrepancySự không thống nhất
382DisqualityLoại bỏ
383Distance of pleat edgesKhoảng cách các đỉnh cạnh ly
384DistinguishPhân biệt, xếp loại
385Divisible zipperDây kéo {khóa} rời
386Division seamĐường may ráp thân
387DoubleĐôi
388Double-breastedMay kép chéo hai hàng cúc
389Double collarCổ đôi
390Double foldedGấp đôi
391Double lap seamĐường mí đôi
392Double piping pockTúi viền đôi
393Double sleeveTay đôi
394Double stand collarĐôi cổ đứng
395Double stud collarĐôi chân cổ
396Double top stitchingDiễu H.K
397Double welt pocketTúi 2 cơi
398DownwardHướng xuống dưới
399Draon bloodMàu bã chầu
400Drawers {short}Quần sọoc
401Draw stringMũi can bo
402Draw stringDây luồn
403Draw string waistThắt lưng dải rút
404DressÁo đầm
405Dress and jacketBộ áo đầm và áo khoác
406Dressing gownÁo choàng
407DropperChốt đầu dây
408DullMàu xám
409DungareesQuần vải thô
410EachMỗi một
411Easy careDễ bảo quản
412Ebony blackMàu đen mun
413EdgeĐính, cạnh
414Edge openingMiếng cạnh chỗ hở cạnh
415Edge seamMay dính
416Edge stitchĐương may viền
417EslasticChun
418Eslastic loopGiãn chun
419Eslastic stringDây chun
420ElbowCùi chỏ ,khủy tay
421EligibilityTính chất trìu tượng
422EbmbellishTrang điểm làm đẹp
423EmblemTượng trưng
424EmbroideryNhãn thêu
425EncirleBao vây
426EndHết, chấm dứt
427EntrepotKho tàng
428Envelope neck vestÁo kín cổ
429Enzyme washedGiặt hóa chất
430ErratgknopNút dự chữ, thế phẩm
431EvaporateThiết bị lam bay hơ
433ExceedVượt qua
434ExceptNgoài ra
435ExpertireChuyên môn
436ExtentionSự kéo dài mở rộng
437ExtraRiêng biệt
438Eye button holeKhuy đầu tròn
439Eyelet rivetKhoen mắt cáo, orê
440Eyelet embroideryThêu lỗ
441FacultyKhoa, khả năng
442FadMốt nhất thời
443FadePhai nhạt
444FakeThuộc giả
445RetherLông
446Filler cordDây viền dây gân
447FillyQuá kiểu cách
448FirmlyChắc, cứng rắn
449firstĐầu tiên, trước tiên
450FinishedXong, hoàn tất
451FitterNgười thử quần áo
452FixĐóng, gắn, lắp
453Flaker-puckerNhãn
454FlapNắp túi
455Flap facingĐáp nắp túi
456Flap pocketTúi có nắp
457Flap seamĐường may nắp túi
458Flap pack unfoldĐể phẳng không gấp
459FleeceLông cừu
460FlexibleMền rẻo dễ uốn
461Floral braidViền hoa
462FluteĐường rãnh
463FoamBọt, xốp
464FolderCuộn ra được
465ForCho
466For stitchDiễn
467Form panelNẹp mẫu
468ForwardHướng phía trước
469FrayingSờn căng
470FrillDiềm xếp nếp, diềm ăng tem
471Frilled apronTạp dề có viền
472Frilled laceRen xếp nếp tổ ong
473Frilled shoulder strapCầu vai có viền xếp
474Front {back} riseĐũng trước{sau}
475Front yokeCầu ngực
476Front zipKhóa trước
477FurLông thú
478Fur collarCổ lông
479Fur cuffCổ tay bằng lông
480Fur trimmingViền lông thú
481Fusible tapeBăng ran đường may
482Fusible interliningDưng dính
483GarmentQuần áo
484GauseKhoảng cách 2 đường may
486Girl’s over blouseÁo sơ mi nữ
487Gloves lines with rabbitGăng tay viền lông thu
488GodetPhần xếp ly
489Golden yellowVàng kim
490GownÁo choàng
491Grass greenMàu lá mạ
492GreyMàu xám
493Grey azureMẫu xanh xám
494Group by ageNhóm ,độ tuổi
495Gum tapeBăng dính
496GussetMiếng chem.
497Half bias tapeBăng thiếu
498HalfNgưng, tạm dừng
499Halter topÁo bó lưng trần
500Hand knife clothes cutting machineMáy cắt tay
501Hand shearsCắt bằng tay
502Hand – iron pressBàn là tay
503HandkerchiefKhăn mùi xoa
504HandknitĐan tay

Reply